LMLÊ MIỀN BẮCDỮ LIỆU · THỐNG KÊ XSMB Báo cáo 4SO
Công cụ thống kê miễn phí · dữ liệu khóa T−1Mở trung tâm thống kê →
Dữ liệu đến 15/08/202627/27 mã mỗi ngày · 946 kỳ · SHA-256 cc0d205646da…

TẦN SUẤT XSMB

Tần suất 00–99 theo 7–365 kỳ

“Ngày có mặt” tính một lần cho mỗi ngày có ít nhất một nháy; “nháy” là tổng số lần xuất hiện.

Số73060100365Nháy/60Gan
832102238110250
953122231104241
50413223292223
60172129104232
0627203177231
90110203088230
61211202793210
81311192890240
3218192790235
5429193096231
1919192683202
92281831103223
05210182693211
52210183798210
63311182792210
272101828103200
1306173199229
34611172490220
1749172892211
4728172686210
8016172989201
8629172980184
8738162494190
8915162288195
3637162789181
694111628102181
75081626881810
0438162275170
1118162679172
37041622781720
6437162392171
8419162988175
3315152285190
4036152478191
4229152395193
1518152075182
1829152676180
2428152287180
4619152791180
2638152277172
3529152284170
6817152596176
5316152376165
9418152394163
65051422891818
91151427108184
9728142290183
6229142399171
5126142794162
6717142380166
7727142391160
8839142091161
0037142476150
10110142686156
8229141883153
2047132077181
0314132184165
5514132469161
02110131887155
0837132184151
0104132193149
09291323102141
1229132694143
3816132584141
7914132282146
5716132092135
9327132284135
3113122591155
2126122487143
2516121887142
2928121671141
4514122389144
4118122083136
6616122380130
7625122382122
85041222741221
4925111888144
23051125851312
5606112075137
7016112176131
2236111980124
30051118841210
5914111876123
7238112384121
7827112284120
5815112292110
7323112494113
4426101986131
9614101983134
4316101879121
98061017731210
9914101875126
48051023831013
1435923104102
7405923871018
070291976913
710391876921
3905816731215
281481987100
16127198776
Cách đọc: đây là thống kê mô tả dữ liệu đã công bố. Khoảng vắng không có nghĩa một số “đến hạn” phải xuất hiện. Các trang này không công bố Top 2 canonical, Score hay thứ hạng 4SO.