LMLÊ MIỀN BẮCDỮ LIỆU · THỐNG KÊ XSMBBáo cáo 4SO
Công cụ thống kê miễn phí · dữ liệu khóa T−1Mở trung tâm thống kê →

THỐNG KÊ ĐẦU · ĐUÔI 0–9

Tần suất đầu và đuôi XSMB

Đếm chữ số hàng chục (đầu) và hàng đơn vị (đuôi) của toàn bộ 27 mã mỗi ngày. Dữ liệu cập nhật đến 15/08/2026.

Thống kê đầu 0–9

ĐầuNháy/30Nháy/60Nháy/100TB/ngày 60
Đầu 0791592522.65
Đầu 1861622952.70
Đầu 2831502482.50
Đầu 3781692652.82
Đầu 4791532572.55
Đầu 5771632822.72
Đầu 6921812793.02
Đầu 7621272492.12
Đầu 8911852983.08
Đầu 9831712752.85

Thống kê đuôi 0–9

ĐuôiNháy/30Nháy/60Nháy/100TB/ngày 60
Đuôi 0911802883.00
Đuôi 1751612712.68
Đuôi 2971702842.83
Đuôi 3731682872.80
Đuôi 4911632772.72
Đuôi 5811722692.87
Đuôi 6731522722.53
Đuôi 7791702692.83
Đuôi 8761352472.25
Đuôi 9741492362.48

Đọc cùng các công cụ khác

Đầu/đuôi cho góc nhìn phân bố chữ số; tần suất 00–99 và lô gan cho góc nhìn từng mã cụ thể.