LMLÊ MIỀN BẮCDỮ LIỆU · THỐNG KÊ XSMB
Dữ liệu XSMB đã hoàn tất đến 15/08/2026 · 27/27 mã mỗi kỳNguồn & cách tính →

THỐNG KÊ THEO THỨ

Thống kê XSMB theo thứ trong tuần

Mỗi bảng dùng tối đa 52 kỳ cùng thứ gần nhất trong 365 ngày dữ liệu công khai. Ngày kế tiếp sau data lock là Chủ Nhật 16/08/2026.

Thứ Hai

Phân bố trên 51 kỳ thứ hai gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
8320/512639.2%
1420/512439.2%
0120/512239.2%
6319/511937.3%
4518/512435.3%
9218/512135.3%
6518/511935.3%
7417/512333.3%
8917/512233.3%
6417/512033.3%
6917/512033.3%
3116/512131.4%

Thứ Ba

Phân bố trên 52 kỳ thứ ba gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
9123/522944.2%
6221/522440.4%
1220/522238.5%
6318/521934.6%
2517/521832.7%
4017/521832.7%
4717/521832.7%
3616/522130.8%
8216/522130.8%
1316/521830.8%
2816/521730.8%
7515/522028.8%

Thứ Tư

Phân bố trên 52 kỳ thứ tư gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
9018/522134.6%
6018/521934.6%
9517/521832.7%
2116/522030.8%
7816/521930.8%
8916/521930.8%
0516/521830.8%
0916/521730.8%
0816/521630.8%
1315/522128.8%
1815/521828.8%
0215/521728.8%

Thứ Năm

Phân bố trên 52 kỳ thứ năm gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
5020/522438.5%
1920/522038.5%
6019/522136.5%
7319/521936.5%
1718/522134.6%
9418/522134.6%
6518/522034.6%
9917/522032.7%
8316/522230.8%
5616/522130.8%
4916/521830.8%
7616/521830.8%

Thứ Sáu

Phân bố trên 52 kỳ thứ sáu gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
4621/522440.4%
0919/521936.5%
1018/522034.6%
1318/522034.6%
5418/522034.6%
7917/522032.7%
8117/522032.7%
9417/522032.7%
4217/521832.7%
7817/521832.7%
0116/522130.8%
4416/522030.8%

Thứ Bảy

Phân bố trên 52 kỳ thứ bảy gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
6824/522946.2%
1420/522438.5%
6019/522436.5%
4319/522236.5%
9118/522034.6%
8717/522132.7%
9217/522132.7%
7317/522032.7%
0417/521932.7%
4817/521932.7%
1317/521832.7%
6217/521732.7%

Chủ Nhật

Ngày kế tiếp 16/08/2026

Phân bố trên 52 kỳ chủ nhật gần nhất.

SốNgày có mặtNháyTỷ lệ ngày
6921/522540.4%
6219/522336.5%
8819/522336.5%
0317/522232.7%
5117/522132.7%
2517/522032.7%
9117/521932.7%
8317/521832.7%
1716/522030.8%
1616/521930.8%
5716/521930.8%
7716/521830.8%

Lưu ý khi đọc

Khác biệt giữa các thứ chỉ là mô tả lịch sử. Việc một số từng xuất hiện nhiều vào một thứ không tạo nghĩa vụ phải lặp lại trong kỳ kế tiếp.